calf's tongue
Định nghĩa
Danh từ: Lưỡi bê (món ăn) – chỉ phần lưỡi của con bê non, được chế biến và ăn như một loại thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Lưỡi bê là một món ngon trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
- (Cô ấy gọi món lưỡi bê với sốt chua tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calf's tongue" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt khi mô tả các món ăn truyền thống hoặc cao cấp.
- The chef prepared calf's tongue by braising it slowly. (Đầu bếp đã chế biến lưỡi bê bằng cách hầm chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Calf (n): con bê non (động vật).
- The calf was grazing in the field. (Con bê non đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
- Tongue (n): lưỡi (bộ phận cơ thể hoặc món ăn).
- Beef tongue is also a popular dish. (Lưỡi bò cũng là một món ăn phổ biến.)
- Calf's liver (n): gan bê (món ăn tương tự).
- Calf's liver is often pan-fried with onions. (Gan bê thường được áp chảo với hành tây.)
Từ đồng nghĩa
- Veal tongue: lưỡi bê (cách gọi khác, thường dùng trong ẩm thực).
- Veal tongue is a classic ingredient in terrines. (Lưỡi bê là một nguyên liệu cổ điển trong các món patê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "calf's tongue", vì đây là danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calf's tongue", do từ này chỉ mang nghĩa đen, mô tả một món ăn cụ thể.